Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anwar El Ghazi

Al-Sailiya Sports ClubTiền đạoNED
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Anwar El Ghazi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—5438100011277%46%105,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/100 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/45 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anwar El Ghazi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2900010017/2206/13—5,67
11/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-5890031218/2101/3—6,34
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 3-6900050119/2505/11V5,65
03/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-222001106/900/2—6,42
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubB 0-2900010017/2339/16—5,72
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 1-3900031015/2405/15V4,94
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubT 2-1901044113/19113/19V8,20
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 1-3901021031/4004/11—6,96
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 2-2900041015/2537/15—6,25
19/03/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 3-2820000114/1908/14—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 6,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/201419500 nghìn €
01/11/2014191,5 triệu €
15/02/2015192,5 triệu €
30/06/2015204,0 triệu €
10/11/2015206,5 triệu €
04/02/2016207,0 triệu €
14/07/2016217,0 triệu €
17/01/2017216,5 triệu €
31/05/2017226,0 triệu €
23/01/2018226,0 triệu €
03/06/2018235,0 triệu €
23/09/2018235,0 triệu €
27/06/2019247,5 triệu €
09/12/20192410,0 triệu €
07/04/2020248,0 triệu €
12/10/2020258,0 triệu €
17/03/20212510,0 triệu €
07/06/20212613,0 triệu €
22/12/20212610,0 triệu €
14/06/2022279,0 triệu €
10/11/2022278,0 triệu €
22/06/2023285,0 triệu €
17/10/2023283,0 triệu €
28/03/2024282,5 triệu €
23/09/2024292,0 triệu €
29/12/2024291,8 triệu €
26/05/2025301,2 triệu €
29/12/202530900 nghìn €
13/05/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com