
Joao Pedro là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Tiểu sử Joao Pedro
Joao Pedro là tiền đạo người Brazil, hiện thi đấu cho Qatar Sports Club và đang 33 tuổi. Cao 186 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải, sinh ngày 22/04/1993. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 540 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 5,42. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng đạt 6,0 triệu € (2023). Cầu thủ chuyển đến câu lạc bộ từ Al-Wasl SC ngày 30/06/2025, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 2 | 1 | 0 | 31 | 11 | 76% | 43% | 2 | 0 | 6,79 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 55% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/115 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/85 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 3 | 1 | 17/24 | 0 | 6/11 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al Zawraa SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 26/34 | 0 | 5/9 | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13/15 | 0 | 4/9 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/18 | 1 | 5/14 | — | 6,44 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/10 | 1 | 9/22 | V | 6,44 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 26/33 | 1 | 5/16 | V | 6,80 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 8/13 | — | 6,66 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 8/15 | — | 5,95 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/23 | 1 | 10/23 | — | 7,85 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/21 | 1 | 13/24 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | — |
| 19/12/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/11/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/12/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 5,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 33 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al-Wasl SC | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Al Taawoun | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Al Wahda(UAE) | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Al Dhafra FC | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Baniyas Club | Al Dhafra FC | Cho mượn | — |
| 04/08/2020 | Al Dhafra FC | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Al Fateh | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Alcobendas Sport (- 2020) | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Rayo Majadahonda | Alcobendas Sport (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Fortaleza | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Clube Desportivo Trofense | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Santa Clara | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Palmeiras U20 | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Nacional U19 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ferroviario AC | Nacional U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực56