
Ali Awad là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/05/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/05/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/04/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/08/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Khor SC | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Qatar Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2022 | Al-Shamal Sports Club | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Qatar Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Wakrah Sports Club | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Qatar Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Qatar SC Olympic | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |