
Bruno Tabata là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 217 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 80% | 45% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/78 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 5/6 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,71 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/33 | 0 | 0/8 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 5 | 28/36 | 3 | 5/7 | — | 8,20 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Copa do Brasil | vs Athletic Club | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/19 | 0 | — | — | 7,13 |
| 10/05/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 3/4 | — | 6,78 |
| 07/05/2026 | Brazilian Copa Gaucho | @ Brasil de Pelotas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 33/41 | 0 | 6/10 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/02/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/05/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Internacional - RS | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Palmeiras - SP | Internacional - RS | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2024 | Qatar Sports Club | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Palmeiras - SP | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/08/2022 | Sporting CP | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 27/09/2020 | Portimonense SC | Sporting CP | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực38