
Pau Prim là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 81% | 51% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 61% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/180 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/43 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 5/8 | V | 6,50 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al Zawraa SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/44 | 4 | 8/13 | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 34/42 | 1 | 4/9 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 7/11 | V | 6,35 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 1 | 2/8 | — | 7,10 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/29 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 4-6 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 5,84 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,89 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 2/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Al-Sadd Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Shamal Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Al-Sadd Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Barcelona Atlètic | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực39