Trang chủ › Giải đấu › Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) Mùa 2026 Cúp / loại trực tiếp cập nhật 04:14 10/06/2026
Đan Mạch (nữ) đang dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) với 14 điểm sau 6 trận, hơn Ý (nữ) 5 điểm; thắng 3/4 trận gần nhất.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 2026
Qualified Play Offs T thắng H hòa B bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Đan Mạch (nữ) 3 2-1-0 5–2 7 3 2-1-0 7–3 7 2 Ý (nữ) 3 1-1-1 4–2 4 3 1-2-0 8–2 5 3 Thụy Điển (nữ) 3 1-1-1 4–4 4 3 1-1-1 2–2 4 4 Serbia (nữ) 3 0-1-2 1–10 1 3 0-0-3 1–7 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Đan Mạch (nữ) 6 75% 75% 75% 25% 2.75 2 Ý (nữ) 6 25% 75% 75% 50% 3.25 3 Thụy Điển (nữ) 6 75% 75% 75% 25% 2.75 4 Serbia (nữ) 6 25% 75% 75% 50% 3.75
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Pháp (nữ) 3 2-1-0 6–2 7 3 2-0-1 5–3 6 2 Hà Lan (nữ) 3 3-0-0 7–3 9 3 0-2-1 5–6 2 3 Ireland (nữ) 3 2-0-1 5–4 6 3 1-0-2 4–5 3 4 Ba Lan (nữ) 3 0-1-2 4–7 1 3 0-0-3 2–8 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Pháp (nữ) 6 50% 75% 25% 0% 2.00 2 Hà Lan (nữ) 6 100% 100% 75% 50% 3.50 3 Ireland (nữ) 6 50% 50% 50% 50% 3.00 4 Ba Lan (nữ) 6 50% 75% 50% 50% 3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Tây Ban Nha (nữ) 3 3-0-0 12–0 9 3 2-0-1 9–3 6 2 Anh (nữ) 3 3-0-0 6–0 9 3 2-0-1 7–5 6 3 Băng Đảo (nữ) 3 1-0-2 2–7 3 3 1-0-2 1–5 3 4 Ukraina (nữ) 3 0-0-3 2–10 0 3 0-0-3 0–9 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Tây Ban Nha (nữ) 6 25% 75% 75% 75% 4.25 2 Anh (nữ) 6 0% 50% 50% 25% 2.25 3 Băng Đảo (nữ) 6 25% 25% 25% 25% 2.50 4 Ukraina (nữ) 6 0% 50% 50% 25% 2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Đức (nữ) 3 3-0-0 12–1 9 3 2-1-0 6–0 7 2 Na Uy (nữ) 3 2-0-1 7–5 6 3 2-0-1 4–4 6 3 Áo (nữ) 3 1-1-1 1–1 4 3 0-0-3 2–8 0 4 Slovenia (nữ) 3 1-0-2 3–5 3 3 0-0-3 0–11 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Đức (nữ) 6 25% 75% 25% 25% 2.50 2 Na Uy (nữ) 6 50% 100% 75% 50% 3.75 3 Áo (nữ) 6 50% 50% 50% 25% 2.50 4 Slovenia (nữ) 6 25% 75% 50% 50% 3.25
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Wales (nữ) 3 3-0-0 13–2 9 3 1-2-0 4–3 5 2 Séc (nữ) 3 1-2-0 8–3 5 3 2-0-1 10–5 6 3 Albania (nữ) 3 1-0-2 6–8 3 3 1-1-1 3–6 4 4 Montenegro (nữ) 3 0-1-2 3–7 1 3 0-0-3 3–16 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Wales (nữ) 6 50% 75% 50% 50% 2.75 2 Séc (nữ) 6 75% 100% 75% 75% 4.00 3 Albania (nữ) 6 50% 75% 50% 50% 3.50 4 Montenegro (nữ) 6 75% 100% 75% 75% 4.75
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Thụy Sĩ (nữ) 3 3-0-0 11–2 9 3 2-1-0 7–3 7 2 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 3 2-1-0 6–2 7 3 2-0-1 5–3 6 3 Bắc Ireland (nữ) 3 1-0-2 5–3 3 3 1-0-2 5–6 3 4 Malta (nữ) 3 0-0-3 3–11 0 3 0-0-3 1–13 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Thụy Sĩ (nữ) 6 100% 100% 75% 50% 4.00 2 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 6 75% 100% 75% 25% 3.00 3 Bắc Ireland (nữ) 6 75% 100% 100% 50% 4.00 4 Malta (nữ) 6 50% 100% 100% 75% 5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Bồ Đào Nha (nữ) 3 3-0-0 11–0 9 3 2-0-1 6–4 6 2 Phần Lan (nữ) 3 3-0-0 10–4 9 3 2-0-1 5–2 6 3 Slovakia (nữ) 3 1-0-2 4–8 3 3 1-0-2 4–9 3 4 Latvia (nữ) 3 0-0-3 1–6 0 3 0-0-3 3–11 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Bồ Đào Nha (nữ) 6 50% 100% 100% 50% 3.75 2 Phần Lan (nữ) 6 50% 75% 75% 75% 3.75 3 Slovakia (nữ) 6 75% 100% 100% 50% 4.00 4 Latvia (nữ) 6 25% 75% 75% 25% 3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Scotland (nữ) 3 2-1-0 14–1 7 3 2-1-0 10–1 7 2 Bỉ (nữ) 3 2-1-0 11–0 7 3 2-1-0 11–1 7 3 Israel (nữ) 3 1-0-2 7–8 3 3 1-0-2 3–12 3 4 Luxembourg (nữ) 3 0-0-3 1–15 0 3 0-0-3 0–19 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Scotland (nữ) 6 50% 75% 50% 50% 3.50 2 Bỉ (nữ) 6 25% 75% 50% 50% 3.75 3 Israel (nữ) 6 50% 100% 100% 100% 5.50 4 Luxembourg (nữ) 6 25% 100% 100% 100% 5.75
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Kosovo (nữ) 3 2-0-1 8–2 6 3 3-0-0 12–1 9 2 Croatia (nữ) 3 2-0-1 13–1 6 3 3-0-0 3–0 9 3 Bulgaria (nữ) 3 1-0-2 4–5 3 3 1-0-2 6–6 3 4 Gibraltar (nữ) 3 0-0-3 0–14 0 3 0-0-3 1–18 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Kosovo (nữ) 6 50% 75% 75% 50% 4.00 2 Croatia (nữ) 6 0% 50% 50% 50% 3.75 3 Bulgaria (nữ) 6 75% 100% 100% 75% 3.75 4 Gibraltar (nữ) 6 25% 75% 75% 75% 5.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Hungary (nữ) 3 3-0-0 14–1 9 3 2-1-0 7–1 7 2 Azerbaijan (nữ) 3 2-0-1 5–2 6 3 2-0-1 6–3 6 3 Bắc Macedonia (nữ) 3 1-0-2 4–8 3 3 1-0-2 1–9 3 4 Andorra (nữ) 3 0-1-2 1–4 1 3 0-0-3 1–11 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Hungary (nữ) 6 50% 100% 100% 75% 5.50 2 Azerbaijan (nữ) 6 75% 100% 75% 50% 3.25 3 Bắc Macedonia (nữ) 6 25% 75% 75% 75% 4.25 4 Andorra (nữ) 6 50% 75% 50% 50% 3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Hy Lạp (nữ) 2 2-0-0 5–0 6 2 2-0-0 6–4 6 2 Quần đảo Faroe (nữ) 2 1-0-1 3–3 3 2 1-0-1 3–4 3 3 Georgia (nữ) 2 0-0-2 4–6 0 2 0-0-2 0–4 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Hy Lạp (nữ) 4 100% 100% 100% 100% 5.00 2 Quần đảo Faroe (nữ) 4 66% 66% 66% 66% 3.67 3 Georgia (nữ) 4 66% 66% 66% 66% 3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Romania (nữ) 2 2-0-0 4–0 6 2 1-1-0 4–0 4 2 Moldova (nữ) 2 0-2-0 0–0 2 2 1-0-1 2–1 3 3 Síp (nữ) 2 0-0-2 0–6 0 2 0-1-1 0–3 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Romania (nữ) 4 0% 50% 50% 0% 1.50 2 Moldova (nữ) 4 0% 33% 0% 0% 0.67 3 Síp (nữ) 4 0% 66% 33% 0% 1.67
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Belarus (nữ) 2 1-0-1 6–1 3 2 2-0-0 4–0 6 2 Kazakhstan (nữ) 2 1-0-1 3–1 3 2 1-1-0 2–1 4 3 Armenia (nữ) 2 0-1-1 1–4 1 2 0-0-2 0–9 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Belarus (nữ) 4 0% 66% 66% 33% 3.33 2 Kazakhstan (nữ) 4 50% 50% 0% 0% 1.50 3 Armenia (nữ) 4 33% 100% 66% 33% 3.67
Đội cuối bảng là Serbia (nữ) với 1 điểm, hiệu số -15.
Toàn giải trung bình 2.46 bàn/trận sau 12 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)? Đan Mạch (nữ) dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 2026 với 14 điểm sau 6 trận (4 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +7), hơn Ý (nữ) xếp thứ hai 5 điểm.
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) ghi tổng cộng 32 bàn, trung bình 2,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Đan Mạch (nữ) (12 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) hiện tại là ai? Caroline Weir (Scotland (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 2026 với 11 bàn (2 từ phạt đền) và 4 kiến tạo; xếp sau là Tessa Wullaert (Bỉ (nữ)) với 8 bàn. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:25 27/10/2026 (giờ Việt Nam).