Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 04:14 10/06/2026

BXH Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Đan Mạch (nữ) đang dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) với 14 điểm sau 6 trận, hơn Ý (nữ) 5 điểm; thắng 3/4 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Đan Mạch (nữ) 6420 12–5+714 THTT
2 Ý (nữ) 6231 12–4+89 THTH
3 Thụy Điển (nữ) 6222 6–608 BTBH
4 Serbia (nữ) 6015 2–17-151 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Pháp (nữ) 6411 11–5+613 BHTT
2 Hà Lan (nữ) 6321 12–9+311 THBT
3 Ireland (nữ) 6303 9–909 TTTB
4 Ba Lan (nữ) 6015 6–15-91 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tây Ban Nha (nữ) 6501 21–3+1815 BTTT
2 Anh (nữ) 6501 13–5+815 TTBT
3 Băng Đảo (nữ) 6204 3–12-96 TBTB
4 Ukraina (nữ) 6006 2–19-170 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Đức (nữ) 6510 18–1+1716 THTT
2 Na Uy (nữ) 6402 11–9+212 TTBT
3 Áo (nữ) 6114 3–9-64 BHTB
4 Slovenia (nữ) 6105 3–16-133 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Wales (nữ) 6420 17–5+1214 TTHT
2 Séc (nữ) 6321 18–8+1011 TTHB
3 Albania (nữ) 6213 9–14-57 BBHT
4 Montenegro (nữ) 6015 6–23-171 BBHB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thụy Sĩ (nữ) 6510 18–5+1316 THTT
2 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 6411 11–5+613 BHTT
3 Bắc Ireland (nữ) 6204 10–9+16 TTBB
4 Malta (nữ) 6006 4–24-200 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bồ Đào Nha (nữ) 6501 17–4+1315 TTTB
2 Phần Lan (nữ) 6501 15–6+915 TTTT
3 Slovakia (nữ) 6204 8–17-96 BBBT
4 Latvia (nữ) 6006 4–17-130 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Scotland (nữ) 6420 24–2+2214 HHTT
2 Bỉ (nữ) 6420 22–1+2114 HHTT
3 Israel (nữ) 6204 10–20-106 TTBB
4 Luxembourg (nữ) 6006 1–34-330 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Lithuania (nữ) 6321 11–3+811 TBHT
2 Bosnia và Herzegovina (nữ) 6321 23–5+1811 BTHH
3 Estonia (nữ) 6321 11–6+511 TTTH
4 Liechtenstein (nữ) 6006 3–34-310 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kosovo (nữ) 6501 20–3+1715 TTBT
2 Croatia (nữ) 6501 16–1+1515 TTTT
3 Bulgaria (nữ) 6204 10–11-16 BBTB
4 Gibraltar (nữ) 6006 1–32-310 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hungary (nữ) 6510 21–2+1916 TTTT
2 Azerbaijan (nữ) 6402 11–5+612 TTBT
3 Bắc Macedonia (nữ) 6204 5–17-126 BBTB
4 Andorra (nữ) 6015 2–15-131 BBBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hy Lạp (nữ) 4400 11–4+712 TT
2 Quần đảo Faroe (nữ) 4202 6–7-16 BTT
3 Georgia (nữ) 4004 4–10-60 BBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Romania (nữ) 4310 8–0+810 TH
2 Moldova (nữ) 4121 2–1+15 HHT
3 Síp (nữ) 4013 0–9-91 HBB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Bảng F · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 04:14 10/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Belarus (nữ) 4301 10–1+99 TBT
2 Kazakhstan (nữ) 4211 5–2+37 TH
3 Armenia (nữ) 4013 1–13-121 BHB
QualifiedPlay OffsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Đan Mạch (nữ)32-1-05–2732-1-07–37
2Ý (nữ)31-1-14–2431-2-08–25
3Thụy Điển (nữ)31-1-14–4431-1-12–24
4Serbia (nữ)30-1-21–10130-0-31–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Đan Mạch (nữ)675%75%75%25%2.75
2Ý (nữ)625%75%75%50%3.25
3Thụy Điển (nữ)675%75%75%25%2.75
4Serbia (nữ)625%75%75%50%3.75
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Pháp (nữ)32-1-06–2732-0-15–36
2Hà Lan (nữ)33-0-07–3930-2-15–62
3Ireland (nữ)32-0-15–4631-0-24–53
4Ba Lan (nữ)30-1-24–7130-0-32–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Pháp (nữ)650%75%25%0%2.00
2Hà Lan (nữ)6100%100%75%50%3.50
3Ireland (nữ)650%50%50%50%3.00
4Ba Lan (nữ)650%75%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tây Ban Nha (nữ)33-0-012–0932-0-19–36
2Anh (nữ)33-0-06–0932-0-17–56
3Băng Đảo (nữ)31-0-22–7331-0-21–53
4Ukraina (nữ)30-0-32–10030-0-30–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tây Ban Nha (nữ)625%75%75%75%4.25
2Anh (nữ)60%50%50%25%2.25
3Băng Đảo (nữ)625%25%25%25%2.50
4Ukraina (nữ)60%50%50%25%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Đức (nữ)33-0-012–1932-1-06–07
2Na Uy (nữ)32-0-17–5632-0-14–46
3Áo (nữ)31-1-11–1430-0-32–80
4Slovenia (nữ)31-0-23–5330-0-30–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Đức (nữ)625%75%25%25%2.50
2Na Uy (nữ)650%100%75%50%3.75
3Áo (nữ)650%50%50%25%2.50
4Slovenia (nữ)625%75%50%50%3.25
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Wales (nữ)33-0-013–2931-2-04–35
2Séc (nữ)31-2-08–3532-0-110–56
3Albania (nữ)31-0-26–8331-1-13–64
4Montenegro (nữ)30-1-23–7130-0-33–160
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Wales (nữ)650%75%50%50%2.75
2Séc (nữ)675%100%75%75%4.00
3Albania (nữ)650%75%50%50%3.50
4Montenegro (nữ)675%100%75%75%4.75
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thụy Sĩ (nữ)33-0-011–2932-1-07–37
2Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)32-1-06–2732-0-15–36
3Bắc Ireland (nữ)31-0-25–3331-0-25–63
4Malta (nữ)30-0-33–11030-0-31–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thụy Sĩ (nữ)6100%100%75%50%4.00
2Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)675%100%75%25%3.00
3Bắc Ireland (nữ)675%100%100%50%4.00
4Malta (nữ)650%100%100%75%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bồ Đào Nha (nữ)33-0-011–0932-0-16–46
2Phần Lan (nữ)33-0-010–4932-0-15–26
3Slovakia (nữ)31-0-24–8331-0-24–93
4Latvia (nữ)30-0-31–6030-0-33–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bồ Đào Nha (nữ)650%100%100%50%3.75
2Phần Lan (nữ)650%75%75%75%3.75
3Slovakia (nữ)675%100%100%50%4.00
4Latvia (nữ)625%75%75%25%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Scotland (nữ)32-1-014–1732-1-010–17
2Bỉ (nữ)32-1-011–0732-1-011–17
3Israel (nữ)31-0-27–8331-0-23–123
4Luxembourg (nữ)30-0-31–15030-0-30–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Scotland (nữ)650%75%50%50%3.50
2Bỉ (nữ)625%75%50%50%3.75
3Israel (nữ)650%100%100%100%5.50
4Luxembourg (nữ)625%100%100%100%5.75
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Lithuania (nữ)32-1-04–0731-1-17–34
2Bosnia và Herzegovina (nữ)32-1-016–2731-1-17–34
3Estonia (nữ)32-1-05–3731-1-16–34
4Liechtenstein (nữ)30-0-31–17030-0-32–170
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Lithuania (nữ)625%75%25%0%1.75
2Bosnia và Herzegovina (nữ)625%75%25%25%2.50
3Estonia (nữ)675%100%75%25%3.25
4Liechtenstein (nữ)625%100%75%50%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kosovo (nữ)32-0-18–2633-0-012–19
2Croatia (nữ)32-0-113–1633-0-03–09
3Bulgaria (nữ)31-0-24–5331-0-26–63
4Gibraltar (nữ)30-0-30–14030-0-31–180
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kosovo (nữ)650%75%75%50%4.00
2Croatia (nữ)60%50%50%50%3.75
3Bulgaria (nữ)675%100%100%75%3.75
4Gibraltar (nữ)625%75%75%75%5.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hungary (nữ)33-0-014–1932-1-07–17
2Azerbaijan (nữ)32-0-15–2632-0-16–36
3Bắc Macedonia (nữ)31-0-24–8331-0-21–93
4Andorra (nữ)30-1-21–4130-0-31–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hungary (nữ)650%100%100%75%5.50
2Azerbaijan (nữ)675%100%75%50%3.25
3Bắc Macedonia (nữ)625%75%75%75%4.25
4Andorra (nữ)650%75%50%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hy Lạp (nữ)22-0-05–0622-0-06–46
2Quần đảo Faroe (nữ)21-0-13–3321-0-13–43
3Georgia (nữ)20-0-24–6020-0-20–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hy Lạp (nữ)4100%100%100%100%5.00
2Quần đảo Faroe (nữ)466%66%66%66%3.67
3Georgia (nữ)466%66%66%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Romania (nữ)22-0-04–0621-1-04–04
2Moldova (nữ)20-2-00–0221-0-12–13
3Síp (nữ)20-0-20–6020-1-10–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Romania (nữ)40%50%50%0%1.50
2Moldova (nữ)40%33%0%0%0.67
3Síp (nữ)40%66%33%0%1.67
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Belarus (nữ)21-0-16–1322-0-04–06
2Kazakhstan (nữ)21-0-13–1321-1-02–14
3Armenia (nữ)20-1-11–4120-0-20–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Belarus (nữ)40%66%66%33%3.33
2Kazakhstan (nữ)450%50%0%0%1.50
3Armenia (nữ)433%100%66%33%3.67

Đội cuối bảng là Serbia (nữ) với 1 điểm, hiệu số -15.

Toàn giải trung bình 2.46 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)?
Đan Mạch (nữ) dẫn đầu Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 2026 với 14 điểm sau 6 trận (4 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +7), hơn Ý (nữ) xếp thứ hai 5 điểm.
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) ghi tổng cộng 32 bàn, trung bình 2,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Đan Mạch (nữ) (12 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) hiện tại là ai?
Caroline Weir (Scotland (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 2026 với 11 bàn (2 từ phạt đền) và 4 kiến tạo; xếp sau là Tessa Wullaert (Bỉ (nữ)) với 8 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:25 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com