
Shanghai Port
Siêu hạng Trung QuốcChinaHLV Kevin MuscatSân Shanghai Pudong Football StadiumThành lập 2005Giá trị 14,3 triệu €
Phong độ: THTTH
Shanghai Port sẽ gặp Tianjin Jinmen Tiger lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Siêu hạng Trung Quốc.
Đội hình Shanghai Port
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 35 | CHN | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 28 | CHN | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 53 | Thủ môn | 19 | CHN | 193 cm | — | |
| 55 | Thủ môn | 20 | CHN | 190 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | CHN | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 37 | CHN | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 37 | CHN | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 29 | CHN | 188 cm | 400 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 27 | CHN | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | CHN | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 33 | CHN | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 19 | CHN | 181 cm | — | |
| 28 | Hậu vệ | 30 | CHN | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 23 | CHN | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 31 | CHN | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 22 | CHN | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 30 | POR | 186 cm | 800 nghìn € | |
| 46 | Hậu vệ | 19 | CHN | 178 cm | — | |
| 54 | Hậu vệ | 18 | CHN | 186 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | CHN | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | TOG | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | BRA | 175 cm | 3,5 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 29 | ESP | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 32 | CHN | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | ESP | 167 cm | 700 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 26 | CHN | 186 cm | 125 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 20 | CHN | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 58 | Tiền vệ | 20 | CHN | 172 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 34 | CHN | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 30 | BRA | 171 cm | 800 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 29 | HKG | 188 cm | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 28 | GHA | 169 cm | 700 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 27 | CHN | 188 cm | 225 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 25 | CHN | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 35 | Tiền đạo | 19 | CHN | — | — | |
| 37 | Tiền đạo | 20 | CHN | 180 cm | — | |
| 45 | Tiền đạo | 29 | BRA | 180 cm | 2,5 triệu € | |
| 49 | Tiền đạo | 20 | CHN | 180 cm | 200 nghìn € |