
Wang Shenchao là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 3 | 324 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 86% | 59% | 2 | 0 | 6,19 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/246 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 7,04 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/05/2013 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/04/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/07/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/11/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2015 | 26 | 275 nghìn € |
| 31/10/2015 | 26 | 375 nghìn € |
| 19/06/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 375 nghìn € |
| 04/03/2017 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/06/2017 | 28 | 425 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/06/2018 | 29 | 625 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/08/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/05/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh58
- Thể lực46