Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Shenchao

Shanghai PortHậu vệCHN
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Wang Shenchao là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10000000——00—
Siêu hạng Trung Quốc2026—1433241014286%59%206,19
Cúp FA Trung Quốc2026—219000000——006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/246 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Shenchao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-01000001/111/2—7,04
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-01000002/20———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-14000004/50——6,29
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-11000001/100/1—5,86
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 375 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 425 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 625 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/201323200 nghìn €
13/05/201324175 nghìn €
16/04/201425250 nghìn €
06/07/201425200 nghìn €
03/11/201425300 nghìn €
04/06/201526275 nghìn €
31/10/201526375 nghìn €
19/06/201627400 nghìn €
19/11/201627375 nghìn €
04/03/201728375 nghìn €
18/06/201728425 nghìn €
30/11/201728550 nghìn €
04/06/201829625 nghìn €
08/12/201829550 nghìn €
04/09/201930500 nghìn €
26/12/201930550 nghìn €
07/04/202031450 nghìn €
25/12/202031400 nghìn €
22/08/202132350 nghìn €
16/01/202232350 nghìn €
27/05/202233250 nghìn €
12/01/202333200 nghìn €
25/06/202334200 nghìn €
13/12/20233475 nghìn €
03/06/20243575 nghìn €
10/12/20243550 nghìn €
18/06/20253625 nghìn €
16/12/20253625 nghìn €
07/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com