
Liu Ruofan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 2 | 235 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 73% | 45% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/146 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Second | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,28 |
| 23/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 3 | 5/6 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/08/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/05/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Wuhan Three Towns | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Shanghai Shenhua | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Chengdu Rongcheng | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Shanghai Shenhua | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng 0.319093M € | 319 nghìn € |
| 10/11/2020 | Tianjin Jinmen Tiger | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 25/02/2020 | Shanghai Shenhua | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng 0.624303M € | 624 nghìn € |
| 19/02/2017 | Shanghai Shenhua U19 | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực37