Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Nascimento Lopes de Souza

Shanghai PortTiền đạoBRA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Leonardo Nascimento Lopes de Souza là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shanghai Port.

Tiểu sử Leonardo Nascimento Lopes de Souza

Leonardo Nascimento Lopes de Souza là tiền đạo đang khoác áo Shanghai Port, quốc tịch Brazil, hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 28 trận ra sân, 2169 phút thi đấu, 11 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,10. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,5 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 20/01/2025 với loại Hết hạn mượn, phí 875 nghìn €, từ Shandong Taishan đến Shanghai Port.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
24Đá chính
2.169Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
32/65Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20541004280%0%007,21
Siêu hạng Trung Quốc2026—24221.9051002582875%46%207,12
Cúp FA Trung Quốc2026—222100013282%0%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.905 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
28/58
Sút trong vòng cấm
42
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/408 (75%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
0/20 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/103 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
199
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Nascimento Lopes de Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0891043214/1701/7—7,87
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-127001105/70——7,00
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2881044219/2101/3—8,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-427103107/800/2—7,43
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0700051220/2312/3—6,85
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0900132224/2900/6—6,79
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-062001007/1102/4—6,49
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1900031316/2112/6—6,62
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-190005206/1002/3—6,42
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-2840030219/2301/1V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201922500 nghìn €
27/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
28/01/2021231,5 triệu €
22/08/2021241,0 triệu €
16/01/202224800 nghìn €
17/06/202225850 nghìn €
26/12/2022251,0 triệu €
25/06/2023263,0 triệu €
13/12/2023263,5 triệu €
03/06/2024273,5 triệu €
10/12/2024274,0 triệu €
18/06/2025283,5 triệu €
16/12/2025283,5 triệu €
07/06/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025Shandong TaishanShanghai PortHết hạn mượn 0.875M €875 nghìn €
30/12/2024Zhejiang Professional FCShandong TaishanCho mượn—
06/02/2024Shandong TaishanZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
30/12/2023Zhejiang Professional FCShandong TaishanCho mượn—
30/06/2023Shandong TaishanZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
29/06/2023Changchun YataiShandong TaishanCho mượn—
06/04/2023Shandong TaishanChangchun YataiChuyển nhượng 0.466865M €466 nghìn €
30/12/2022Ulsan HD FCShandong TaishanCho mượn—
23/02/2022Shandong TaishanUlsan HD FCChuyển nhượng—
09/01/2022Hebei FC(2010-2023)Shandong TaishanCho mượn—
29/07/2021Shandong TaishanHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng 0.455824M €455 nghìn €
21/02/2021Urawa Red DiamondsShandong TaishanHết hạn mượn 2.070222M €2,1 triệu €
03/01/2020Albirex NiigataUrawa Red DiamondsHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
05/01/2019Gainare TottoriAlbirex NiigataHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
16/01/2018Santos BGainare TottoriChuyển nhượng—
31/01/2017Santos FC U20Santos BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com