Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaume Grau

Shanghai PortTiền vệESP
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jaume Grau là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.460Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1460Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221801012194%20%007,48
Siêu hạng Trung Quốc2026—15151.28000011474%48%406,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/112 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.280 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
389/521 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
39/85 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
15
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/131 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 56
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaume Grau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1900010059/6401/6—6,63
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4901111147/4811/4—8,33
31/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 1-0600000011/1667/10V7,27
23/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-1890010134/4311/5V6,14
19/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCB 1-2900021029/4035/9—6,24
15/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 1-2900020045/5934/7V5,83
10/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCH 1-1860010125/2823/3—6,65
05/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 1-1900011021/3225/13—6,01
01/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 2-2710000034/4336/9—6,38
25/04/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanT 4-2900000011/1824/11—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619200 nghìn €
01/02/201719150 nghìn €
29/06/201720150 nghìn €
31/12/201720250 nghìn €
29/05/201821300 nghìn €
18/02/201921300 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
19/12/201922300 nghìn €
21/10/202023300 nghìn €
27/01/202123400 nghìn €
20/05/202124800 nghìn €
29/12/202124800 nghìn €
28/06/202225800 nghìn €
28/12/202225700 nghìn €
13/06/202326700 nghìn €
19/12/202326700 nghìn €
23/06/202427700 nghìn €
18/12/202427700 nghìn €
29/05/202528700 nghìn €
17/12/202528700 nghìn €
07/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Shanghai PortTianjin Jinmen TigerCho mượn—
21/07/2026Tianjin Jinmen TigerShanghai PortChuyển nhượng 0.25878M €258 nghìn €
12/02/2026AVS Futebol SADTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
22/08/2024Real ZaragozaAVS Futebol SADChuyển nhượng—
18/01/2022CA OsasunaReal ZaragozaChuyển nhượng—
29/06/2021CD TondelaCA OsasunaCho mượn—
23/08/2020CA OsasunaCD TondelaChuyển nhượng—
20/07/2020CD LugoCA OsasunaCho mượn—
08/07/2019CA OsasunaCD LugoChuyển nhượng—
07/07/2019Real Madrid CastillaCA OsasunaChuyển nhượng—
29/06/2017CD Artistico NavalcarneroReal Madrid CastillaCho mượn—
21/07/2016Real Madrid CastillaCD Artistico NavalcarneroChuyển nhượng—
30/06/2016Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Valencia CF YouthReal Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com