
Jaume Grau là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.460Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1460Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 94% | 20% | 0 | 0 | 7,48 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 15 | 15 | 1.280 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 74% | 48% | 4 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/112 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.280 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/521 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/85 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/131 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 56
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/64 | 0 | 1/6 | — | 6,63 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 47/48 | 1 | 1/4 | — | 8,33 |
| 31/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 6 | 7/10 | V | 7,27 |
| 23/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 1/5 | V | 6,14 |
| 19/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/40 | 3 | 5/9 | — | 6,24 |
| 15/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/59 | 3 | 4/7 | V | 5,83 |
| 10/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 05/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/32 | 2 | 5/13 | — | 6,01 |
| 01/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 3 | 6/9 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 2 | 4/11 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Shanghai Port | Tianjin Jinmen Tiger | Cho mượn | — |
| 21/07/2026 | Tianjin Jinmen Tiger | Shanghai Port | Chuyển nhượng 0.25878M € | 258 nghìn € |
| 12/02/2026 | AVS Futebol SAD | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Real Zaragoza | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | CA Osasuna | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Tondela | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 23/08/2020 | CA Osasuna | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | CD Lugo | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | CA Osasuna | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Real Madrid Castilla | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Artistico Navalcarnero | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Real Madrid Castilla | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Valencia CF Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực46