
Shanghai Port
Siêu hạng Trung QuốcChinaHLV Kevin MuscatSân Shanghai Pudong Football StadiumThành lập 2005Giá trị 14,3 triệu €
Phong độ: THTTH
Shanghai Port sẽ gặp Tianjin Jinmen Tiger lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Siêu hạng Trung Quốc.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 6 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (38 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 35 |
| 12 | Chen Wei | Thủ môn | 28 |
| 53 | Li Zhiliang | Thủ môn | 19 |
| 55 | Zhang Yuhang | Thủ môn | 20 |
| 3 | Jiang Guangtai | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ | 37 |
| 5 | Zhang Linpeng | Hậu vệ | 37 |
| 13 | Wei Zhen | Hậu vệ | 29 |
| 19 | Wang Zhen’ao | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Yang Xi Alex | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ | 33 |
| 24 | Li Ruilong | Hậu vệ | 19 |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ | 30 |
| 31 | Bao Shimeng | Hậu vệ | 23 |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ | 31 |
| 40 | Umidjan Yusup | Hậu vệ | 22 |
| 44 | Miguel Campos | Hậu vệ | 30 |
| 46 | Cui Juncheng | Hậu vệ | 19 |
| 54 | Wang Dongcheng | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Zhang Yuan | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Kodjo Jean Claude | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Mateus Vital | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Jaume Grau | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ | 32 |
| 21 | Óscar Melendo | Tiền vệ | 29 |
| 38 | Lu Yongtao | Tiền vệ | 26 |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ | 20 |
| 58 | Cao Zhezhe | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Wu Lei | Tiền đạo | 34 |
| 11 | Gabriel Airton de Souza | Tiền đạo | 30 |
| 14 | Matthew Elliot Wing Kai Chin Orr | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Prince Ampem | Tiền đạo | 28 |
| 26 | Liu Ruofan | Tiền đạo | 27 |
| 33 | Liu Zhurun | Tiền đạo | 25 |
| 35 | Wen Junxiang | Tiền đạo | 19 |
| 37 | Zhang Junjie | Tiền đạo | 20 |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo | 29 |
| 49 | Li Xinxiang | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Shanghai Port là khi nào?
- Shanghai Port gặp Tianjin Jinmen Tiger trên sân khách lúc 14:30 ngày 24/10/2026, giải Siêu hạng Trung Quốc.
- Shanghai Port đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Shanghai Port 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Chengdu Rongcheng 3-0 (Siêu hạng Trung Quốc).
- Đội hình Shanghai Port có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Shanghai Port có 38 cầu thủ, tuổi trung bình 26,5, tổng giá trị 14,3 triệu €; đắt giá nhất là Mateus Vital (tiền vệ, 3,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Shanghai Port?
- HLV trưởng là Kevin Muscat (AUS, 53 tuổi); sân nhà Shanghai Pudong Football Stadium tại Shanghai, sức chứa 33.765 chỗ.
- Shanghai Port có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 3 cầu thủ Shanghai Port hiện vắng mặt: Miguel Campos, Jaume Grau, Gabriel Airton de Souza.
- Thành tích Shanghai Port mùa này tại Siêu hạng Trung Quốc?
- Tại Siêu hạng Trung Quốc, Shanghai Port đã đá 28 trận, ghi 47 bàn, thủng lưới 35 (trung bình 1,68 bàn ghi/trận); sút 342 lần, 123 trúng đích; chuyền chính xác 84%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).