
Mateus Vital là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.744Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1372Phút/bàn
13/53Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 68% | 0 | 0 | 6,90 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 27 | 2.405 | 2 | 1 | 6 | 50 | 12 | 90% | 51% | 2 | 0 | 7,12 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 186 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 88% | 61% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/120 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.405 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 12/50
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 40
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 42/83
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/66
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1646/1813 (90%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 31/129 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 103/146 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 151/294 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 137 / 126
- Bị tước bóng
- 41
- Mất quyền kiểm soát
- 388
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 66
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/62 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 54/61 | 0 | 8/15 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/62 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/84 | 4 | 7/14 | — | 6,99 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/58 | 1 | 9/13 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 59/64 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 55/62 | 3 | 8/13 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 2 | 6/9 | — | 6,86 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 61/67 | 1 | 7/12 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 22 | 2,7 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/02/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh41
- Thể lực49