
Umidjan Yusup là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Tiểu sử Umidjan Yusup
Umidjan Yusup là hậu vệ người China, 22 tuổi, cao 182 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Cầu thủ thi đấu cho Shanghai Port với hợp đồng đến 30/12/2027. Ở mùa giải hiện tại, cầu thủ có 25 trận và 2053 phút thi đấu, điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, còn bản ghi chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Wuhan Three Towns sang Shanghai Port vào 17/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | — | 0 | 0 | 6,56 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 22 | 1.944 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 56% | 9 | 1 | 6,69 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.944 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1333/1450 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/122 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 107
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/150 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 47
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 3,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/85 | 4 | 9/12 | — | 7,83 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,56 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 0 | 5/9 | V | 6,13 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/32 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/55 | 2 | 2/5 | V | 6,14 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 3 | 3/6 | — | 6,54 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 79/82 | 0 | 0/2 | V | 6,52 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 4/6 | — | 7,56 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2025 | Wuhan Three Towns | Shanghai Port | Hết hạn mượn 0.78714M € | 787 nghìn € |
| 31/12/2023 | Wuhan Three Towns U19 | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U19 | Cho mượn | — |
| 23/04/2023 | Wuhan Three Towns U19 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2022 | Xinjiang Snowland | Wuhan Three Towns U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực56