Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fu Huan

Shanghai PortHậu vệCHN
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Fu Huan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10200000088%66%005,80
Siêu hạng Trung Quốc2026—1043400000086%56%206,51
Cúp FA Trung Quốc2026—203000000100%—006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/247 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fu Huan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-420000008/912/3—5,80
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-05000006/60——6,59
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1dự bị00000—0———
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-2640000036/3733/5V5,80
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-2830000046/5134/10—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201521125 nghìn €
31/10/201522125 nghìn €
19/06/201622175 nghìn €
19/11/201623350 nghìn €
04/03/201723350 nghìn €
18/06/201723400 nghìn €
30/11/201724500 nghìn €
04/06/201824300 nghìn €
08/12/201825350 nghìn €
04/09/201926375 nghìn €
26/12/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
25/12/202027400 nghìn €
22/08/202128250 nghìn €
16/01/202228200 nghìn €
08/01/202329150 nghìn €
25/06/202329125 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
03/06/202430100 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
18/06/20253175 nghìn €
16/12/20253275 nghìn €
07/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com