Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Yuan

Shanghai PortTiền vệCHN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Zhang Yuan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
718Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Siêu hạng Trung Quốc2026—1286281005286%44%316,03
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/402 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
22/32 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/83 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 38
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Yuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0100000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0dự bị00000—0———
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 1-2310000013/1500/5Đ5,30
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 2-1450000024/2727/9—6,80
19/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai SecondT 2-19000000—0——6,25
29/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenB 2-3600000034/4203/7V5,62
23/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 1-1850000040/4423/6—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20172075 nghìn €
04/06/20182175 nghìn €
08/12/20182175 nghìn €
04/09/201922100 nghìn €
26/12/201922100 nghìn €
25/12/202023150 nghìn €
22/08/202124150 nghìn €
16/01/202224150 nghìn €
12/01/202325150 nghìn €
25/06/202326150 nghìn €
13/12/202326100 nghìn €
03/06/202427100 nghìn €
10/12/202427150 nghìn €
18/06/202528150 nghìn €
16/12/202528125 nghìn €
07/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Beijing GuoanShanghai PortChuyển nhượng—
27/07/2023Shenzhen FC(1994-2024)Beijing GuoanChuyển nhượng—
15/07/2020Tianjin Tianhai(2006-2020)Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
30/12/2018Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Tianjin Tianhai(2006-2020)Cho mượn—
25/02/2018Tianjin Tianhai(2006-2020)Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Chuyển nhượng—
11/07/2017LouresTianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2016Loures U19LouresChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com