Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yue Xin

Shanghai PortHậu vệCHN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yue Xin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
668Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11700010080%57%006,38
Siêu hạng Trung Quốc2026—1654281014283%48%106,29
Cúp FA Trung Quốc2026—321700010088%100%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/286 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
10/55 (18%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/56 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yue Xin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0100000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4700100124/3034/7—6,38
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-020000018/1301/2—6,71
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0100000016/1811/1—6,28
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0280000117/2002/4—7,69
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1540000030/3525/7—6,81
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-2450000030/3523/7—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20141825 nghìn €
04/06/20151950 nghìn €
18/12/20152050 nghìn €
19/06/20162050 nghìn €
11/12/20162150 nghìn €
20/06/20172150 nghìn €
30/11/201722100 nghìn €
03/06/201822175 nghìn €
01/12/201823175 nghìn €
04/09/201923175 nghìn €
26/12/201924175 nghìn €
25/12/202025150 nghìn €
27/08/202125125 nghìn €
14/01/202226150 nghìn €
27/05/202226125 nghìn €
12/01/202327375 nghìn €
25/06/202327275 nghìn €
13/12/202328350 nghìn €
03/06/202428325 nghìn €
10/12/202429325 nghìn €
18/06/202529250 nghìn €
16/12/202530150 nghìn €
07/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com