
Matthew Elliot Wing Kai Chin Orr
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Matthew Elliot Wing Kai Chin Orr là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
205Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,61 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 6 | 2 | 198 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 48% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 10/16 | — | 8,15 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 9/14 | 0 | 7/8 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/10/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/02/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/07/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/01/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Shenzhen Peng City | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Kitchee | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 26/12/2019 | Syracuse | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | San Francisco Dons (University of San Francisco) | Syracuse | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | San Francisco City FC | San Francisco Dons (University of San Francisco) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | San Francisco Dons (University of San Francisco) | San Francisco City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | IMG Academy | San Francisco Dons (University of San Francisco) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kitchee U22 | IMG Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Kitchee Youth | Kitchee U22 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực45