
Prince Ampem là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.974Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
20/45Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 4 | 0 | 0 | 6 | 4 | 86% | 42% | 0 | 0 | 8,54 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 19 | 1.666 | 4 | 0 | 3 | 35 | 13 | 82% | 49% | 0 | 1 | 6,70 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 155 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 85% | 28% | 0 | 0 | 7,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 8,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/58 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.666 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/35
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 45/95
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 444/541 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 9/65 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/236 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 102
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 28/33 | 0 | 6/12 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/39 | 0 | 3/11 | — | 7,42 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | 88 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 32/36 | 0 | 3/6 | — | 7,84 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | 63 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | 16/19 | 1 | 6/10 | — | 9,67 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/31 | 1 | 1/3 | — | 6,99 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 24/28 | 2 | 2/7 | — | 8,20 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/32 | 2 | 8/16 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 3 | 7/12 | — | 6,32 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/38 | 2 | 5/10 | — | 8,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2023 | 25 | 1,6 triệu € |
| 19/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,9 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Eyupspor | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Rijeka | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | HNK Sibenik | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | WAFA | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | HNK Sibenik | WAFA | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | WAFA | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực47