
Li Ruilong
19Tuổi
181Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Li Ruilong là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Ruilong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 3/4 | — | 5,71 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/65 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 1/2 | — | 7,37 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 1/4 | — | 7,18 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 1 | 1/5 | — | 5,97 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 7/9 | V | 6,49 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 08/12/2025 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 18 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 17/06/2026 | Shanghai Port B | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Shanghai Port Youth | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2024 | Jiangsu Anbest | Shanghai Port Youth | Hết hạn mượn 0.00638M € | 6 nghìn € |