
Cui Juncheng
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cui Juncheng là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Cui Juncheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | — | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 4/8 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/20 | 3 | 9/11 | — | 6,18 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/8 | — | 5,40 |