Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Óscar Melendo

Shanghai PortTiền vệESP
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Óscar Melendo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Shanghai Port.

Tiểu sử Óscar Melendo

Óscar Melendo là tiền vệ người Spain, hiện thi đấu cho Shanghai Port và 29 tuổi. Mùa 2026-2027 anh ra sân 16 trận với 1387 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 5 kiến tạo, điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 10,0 triệu € vào năm 2019. Anh được chuyển từ Cadiz CF sang Shanghai Port vào ngày 07/07/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.476Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1476Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221670001085%78%006,49
Siêu hạng Trung Quốc2026—13131.1241057386%57%207,04
Cúp FA Trung Quốc2026—221850000090%71%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/71 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.124 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
534/615 (86%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
13/49 (26%)
Chuyền dài chính xác
25/40 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/99 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 33
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/73 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Óscar Melendo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0890000143/5304/11V6,50
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1840010134/4128/10—6,75
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2901121371/7811/3—9,00
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4830000227/3003/4—6,22
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0900000259/6503/6—6,86
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0900000366/7335/7—7,20
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0900011049/5726/9—7,17
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1900000336/4516/11V6,34
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1900000259/6416/7—7,20
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-2900110341/4716/7—7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161850 nghìn €
26/10/201619200 nghìn €
01/02/201719400 nghìn €
04/06/201719500 nghìn €
31/12/201720600 nghìn €
29/05/2018201,0 triệu €
20/12/2018211,5 triệu €
27/02/2019213,0 triệu €
10/06/20192110,0 triệu €
19/12/2019227,5 triệu €
07/04/2020226,0 triệu €
07/10/2020234,5 triệu €
07/01/2021234,0 triệu €
18/03/2021234,0 triệu €
23/06/2021233,5 triệu €
29/12/2021243,0 triệu €
02/06/2022243,0 triệu €
25/09/2022252,0 triệu €
28/12/2022252,0 triệu €
13/06/2023252,0 triệu €
21/12/2023262,0 triệu €
06/06/2024262,0 triệu €
13/10/2024271,5 triệu €
12/12/2024271,2 triệu €
26/03/2025271,0 triệu €
23/06/202527800 nghìn €
16/12/2025281,0 triệu €
07/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Cadiz CFShanghai PortChuyển nhượng—
29/08/2024Granada CFCadiz CFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
05/08/2022RCD Espanyol de BarcelonaGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2017RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2016Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2014RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Espanyol Barcelona YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com