
Zhang Linpeng là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 42% | 0 | 0 | 7,06 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 4 | 445 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 56% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/62 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/325 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/58 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 2 | 3/7 | — | 7,06 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,64 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 3/3 | — | 7,77 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/05/2011 | 21 | — |
| 06/03/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/05/2013 | 23 | 725 nghìn € |
| 13/05/2013 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/05/2013 | 24 | 825 nghìn € |
| 14/06/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/09/2013 | 24 | 850 nghìn € |
| 10/11/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/04/2014 | 24 | 925 nghìn € |
| 06/07/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 950 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 04/06/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/03/2019 | 29 | 775 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/08/2021 | 32 | 425 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 27/05/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh69
- Thể lực60