Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Linpeng

Shanghai PortHậu vệCHN
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Zhang Linpeng là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11760000091%42%007,06
Siêu hạng Trung Quốc2026—1144450002086%56%106,79
Cúp FA Trung Quốc2026—21791000083%—006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/62 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/325 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/58 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Linpeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0dự bị00000—0—V—
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-1760000057/6223/7—7,06
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-28000003/411/1—6,21
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-04000005/60——6,64
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0450000041/4513/3—7,77
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1860000053/6000/2—6,84
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-26000000/202/2—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: —2012: 250 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 725 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 825 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 850 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2014: 925 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 950 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 775 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201021150 nghìn €
04/05/201121—
06/03/201222250 nghìn €
07/06/201223600 nghìn €
05/05/201323725 nghìn €
13/05/201324750 nghìn €
29/05/201324825 nghìn €
14/06/201324800 nghìn €
23/09/201324850 nghìn €
10/11/2013241,0 triệu €
06/03/201424900 nghìn €
16/04/201424925 nghìn €
06/07/2014251,0 triệu €
04/06/2015261,0 triệu €
31/10/2015261,2 triệu €
23/05/2016271,5 triệu €
19/06/2016271,2 triệu €
19/11/2016271,0 triệu €
04/03/2017271,0 triệu €
18/06/201728950 nghìn €
30/11/201728900 nghìn €
04/06/201829900 nghìn €
08/12/201829750 nghìn €
20/03/201929775 nghìn €
04/09/201930650 nghìn €
26/12/201930650 nghìn €
07/04/202030525 nghìn €
25/12/202031450 nghìn €
22/08/202132425 nghìn €
16/01/202232375 nghìn €
27/05/202233300 nghìn €
12/01/202333250 nghìn €
25/06/202334200 nghìn €
13/12/202334100 nghìn €
03/06/202435100 nghìn €
10/12/20243575 nghìn €
18/06/20253650 nghìn €
16/12/20253650 nghìn €
07/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com