
Miguel Campos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 47% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/126 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75/85 | 1 | 4/12 | — | 6,92 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 4/5 | V | 5,95 |
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,30 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/03/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2026 | 29 | 900 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | FK Oleksandria | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Rudes | FK Oleksandria | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 08/08/2022 | Anadia | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Castelo Branco | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | RD Águeda | Benfica Castelo Branco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olhanense SC | RD Águeda | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Sacavenense | Olhanense SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Oliveira do Bairro SC | Sacavenense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Beira-Mar | Oliveira do Bairro SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | GD Oliveira Frades | SC Beira-Mar | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | SC Beira-Mar | GD Oliveira Frades | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | GD Gafanha | SC Beira-Mar | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | SC Beira-Mar | GD Gafanha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Beira-Mar U19 | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Beira-Mar Sub-17 | SC Beira-Mar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh66
- Thể lực61