
Gabriel Airton de Souza
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Gabriel Airton de Souza là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shanghai Port.
Tiểu sử Gabriel Airton de Souza
Gabriel Airton de Souza là Tiền đạo 30 tuổi, hiện thi đấu cho Shanghai Port và mang quốc tịch Brazil. Ở mùa 2026 tại Siêu hạng Trung Quốc, số liệu ghi nhận gồm 5 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo và 367 phút. Cao 171 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn cho mượn từ Moreirense vào 01/02/2026, hợp đồng với Shanghai Port có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 367 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 86% | 35% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/95 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 4/7 | — | 6,78 |
| 04/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 23/26 | 0 | 2/10 | — | 7,16 |
| 20/03/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 3/8 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/11/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/02/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/01/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/11/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 525 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 725 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/10/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Moreirense | Shanghai Port | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/12/2025 | Shanghai Port | Moreirense | Cho mượn | — |
| 25/01/2025 | Moreirense | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Al-Wasl SC | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hatta | Al-Wasl SC | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Al-Wasl SC | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Rio Ave | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Moreirense | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Rio Ave | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Clube Atlético Linense (SP) | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/12/2016 | Athletico Paranaense - PR | Clube Atlético Linense (SP) | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Clube Atlético Linense (SP) | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực43