Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Shiyuan

Shanghai PortTiền vệCHN
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yang Shiyuan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Siêu hạng Trung Quốc2026—40740000086%36%206,44
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/51 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Shiyuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-2dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 0-1dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20131825 nghìn €
16/04/20142075 nghìn €
06/07/20142050 nghìn €
04/06/20152150 nghìn €
31/10/20152175 nghìn €
19/06/20162250 nghìn €
19/11/20162250 nghìn €
04/03/20172250 nghìn €
18/06/20172325 nghìn €
14/06/20182450 nghìn €
24/11/20182450 nghìn €
04/09/201925300 nghìn €
26/12/201925250 nghìn €
25/12/202026300 nghìn €
22/08/202127350 nghìn €
16/01/202227250 nghìn €
27/05/202228175 nghìn €
12/01/202328150 nghìn €
25/06/202329125 nghìn €
13/12/202329100 nghìn €
03/06/202430100 nghìn €
10/12/202430100 nghìn €
18/06/202531100 nghìn €
16/12/202531100 nghìn €
07/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2018Suzhou DongwuShanghai PortCho mượn—
31/01/2018Shanghai PortSuzhou DongwuChuyển nhượng—
30/12/2017Yanbian Funde ReservesShanghai PortCho mượn—
30/06/2017Yanbian(1994-2019)Yanbian Funde ReservesChuyển nhượng—
18/01/2017Shanghai PortYanbian(1994-2019)Chuyển nhượng—
31/12/2013Shanghai Port ReservesShanghai PortChuyển nhượng—
31/12/2012Shanghai ZobonShanghai Port ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com