
Li Shuai là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Tiểu sử Li Shuai
Li Shuai là hậu vệ thi đấu cho Shanghai Port, mang quốc tịch China. Anh sinh ngày 18/06/1995, hiện 31 tuổi, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh ra sân 24 trận với 1634 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất là 400 nghìn € (2019), và hợp đồng đến 30/12/2028. Anh gia nhập Shanghai Port từ Free Player vào ngày 31/07/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.634Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1634Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 15 | 1.437 | 1 | 0 | 4 | 13 | 5 | 88% | 41% | 3 | 0 | 6,82 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 582/654 (88%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 19/90 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/55 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/63 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | 4/7 | — | 7,65 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 1/6 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/42 | 2 | 4/4 | — | 7,16 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 3 | 3/5 | — | 7,31 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 2 | 2/2 | — | 7,55 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/21 | 0 | — | — | 7,14 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 5,88 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 22/08/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2022 | Free Player | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Dalian Professional(2009-2024) | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2015 | CD Mafra U19 | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Changchun Yatai Reserves | CD Mafra U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy42
- Sức mạnh50
- Thể lực37