
Liu Zhurun là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
16Đá chính
1.573Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 60% | 0 | 0 | 6,59 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 13 | 1.239 | 3 | 0 | 4 | 30 | 11 | 72% | 40% | 3 | 0 | 6,73 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 280 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 68% | 61% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.239 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/365 (72%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 8/39 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/148 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 58
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/21 | 2 | 3/9 | — | 6,29 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 37/46 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Ratchaburi FC | T 6-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 20/23 | 1 | 2/9 | — | 6,69 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 20/29 | 2 | 8/13 | — | 8,20 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,93 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 13 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 7,07 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực35