Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kodjo Jean Claude

Shanghai PortTiền vệTOG
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kodjo Jean Claude là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Shanghai Port.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.391Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211180000084%35%006,36
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20260000094%25%006,13
Siêu hạng Trung Quốc2026—15131.09220114785%55%206,78
Cúp FA Trung Quốc2026—221551000089%80%007,24

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/46 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.092 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
532/624 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
31/48 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
14
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/135 (55%)
Không chiến thắng / thua
19 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 46
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kodjo Jean Claude · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 3-0900021127/3936/9—6,21
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Daejeon Hana CitizenH 1-16000005/500/1—6,34
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 4-2900100142/4635/8—7,22
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-2450000118/2312/4—6,22
25/09/2026CANvs BurundiT 1-0730000021/2313/10—6,49
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Ratchaburi FCT 6-4200000011/1211/3—5,93
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 0-0900010068/7413/6—6,91
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shandong TaishanT 3-0900000041/46512/15—7,02
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityT 1-0900011152/6049/11—7,20
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1450000023/2623/10—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202319100 nghìn €
10/12/202319300 nghìn €
05/06/202420400 nghìn €
09/12/202420375 nghìn €
28/05/202521350 nghìn €
14/12/202522375 nghìn €
07/06/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Yokohama F. MarinosShanghai PortChuyển nhượng—
08/07/2024Al-Nasr DubaiYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
29/06/2024ZoryaAl-Nasr DubaiCho mượn—
31/08/2023Al-Nasr DubaiZoryaChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Nasr (Dubai) U23Al-Nasr DubaiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh64
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com