Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Costa

PAOK SalonikiHậu vệBRA
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Diego Costa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—332700002086%40%006,66
Greek Cup2026-2027—11900000089%28%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/192 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/48 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-1900000150/5903/7—6,27
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-3900010077/8803/6—6,51
17/09/2026Greek Cup@ Atromitos AthensT 1-0900000043/4802/7—6,78
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-0900010140/4513/9—7,19
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 1-0dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowT 2-1dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp Ngavs Akhmat GroznyH 1-19000000—0——6,60
02/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-2190000014/1401/2—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/2020211,8 triệu €
08/02/2021211,8 triệu €
27/05/2021211,8 triệu €
16/12/2021221,8 triệu €
05/04/2022222,5 triệu €
18/08/2022232,5 triệu €
13/11/2022233,0 triệu €
06/04/2023234,0 triệu €
24/07/2023244,0 triệu €
10/12/2023244,0 triệu €
27/03/2024244,0 triệu €
16/06/2024243,5 triệu €
17/09/2024256,0 triệu €
11/12/2024257,0 triệu €
03/06/2025258,0 triệu €
15/12/20252610,0 triệu €
25/05/20262612,0 triệu €
30/09/20262710,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026FK KrasnodarPAOK SalonikiChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
16/07/2024São Paulo - SPFK KrasnodarHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
31/12/2019Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh80
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com