Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Banza

PAOK SalonikiTiền đạoCOD
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Simon Banza là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,70Bàn/90 phút
53Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—20531004471%42%007,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Banza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-137102204/502/5—8,20
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-316002201/211/2—6,72
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-16000002/311/2—6,55
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliT 3-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG UAEvs AjmanT 3-060003105/801/3—6,63
23/08/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahT 2-011000001/101/5—6,42
16/08/2026VĐQG UAE@ HattaT 2-0901042120/2102/5—8,09
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadB 1-49010000—0——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201619300 nghìn €
19/02/201720300 nghìn €
31/07/201720200 nghìn €
07/02/201821175 nghìn €
07/01/201922150 nghìn €
26/06/201922300 nghìn €
05/01/202023800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
13/08/202024900 nghìn €
14/10/2020241,0 triệu €
06/01/2021241,5 triệu €
08/04/2021242,5 triệu €
03/06/2021242,5 triệu €
26/12/2021254,0 triệu €
09/03/2022255,0 triệu €
30/05/2022255,0 triệu €
15/09/2022267,0 triệu €
31/10/2022267,0 triệu €
15/06/2023268,0 triệu €
26/12/20232712,0 triệu €
07/03/20242716,0 triệu €
05/06/20242718,0 triệu €
03/10/20242816,0 triệu €
22/12/20242815,0 triệu €
19/03/20252815,0 triệu €
17/06/20252814,0 triệu €
27/11/20252911,0 triệu €
25/05/20262910,0 triệu €
30/09/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Al-Jazira(UAE)PAOK SalonikiChuyển nhượng—
21/09/2025Sporting BragaAl-Jazira(UAE)Hết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
29/06/2025TrabzonsporSporting BragaCho mượn—
02/09/2024Sporting BragaTrabzonsporChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
18/07/2022RC LensSporting BragaHết hạn mượn 2.960195M €3,0 triệu €
29/06/2022FC FamalicaoRC LensCho mượn—
30/08/2021RC LensFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2018Union Titus PétangeRC LensCho mượn—
30/07/2017RC LensUnion Titus PétangeChuyển nhượng—
29/06/2017Avenir Sportif BeziersRC LensCho mượn—
06/01/2017RC LensAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
22/11/2015Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2014RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2013Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2012RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—
30/06/2011US Chantilly JugendRC Lens YouthChuyển nhượng—
30/06/2007AFC Creil JugendUS Chantilly JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh28
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com