
Kristijan Jakić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
815Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 243 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 52% | 1 | 0 | 6,52 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 41% | 0 | 0 | 6,43 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 75% | 0 | 0 | 6,85 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 359 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 87% | 59% | 0 | 0 | 7,40 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/137 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/51 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/179 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/54 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 3/8 | — | 6,23 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 2 | 5/8 | — | 6,41 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 3/8 | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/21 | 2 | 2/4 | — | 6,31 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 2 | 5/12 | V | 6,80 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 6 | 9/12 | — | 6,85 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 5/6 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7/9 | 0 | 1/2 | V | 7,79 |
| 03/07/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/03/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/09/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/09/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 525 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 6,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 6,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | FC Augsburg | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | Eintracht Frankfurt | FC Augsburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Augsburg | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Eintracht Frankfurt | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Zagreb | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Eintracht Frankfurt | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Dinamo Zagreb | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2018 | NK Istra 1961 | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 04/02/2018 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | RNK Split | NK Lokomotiva Zagreb | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 07/01/2016 | NK Split U19 | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RNK Split U17 | NK Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2013 | NK Imotski U17 | RNK Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Imotski Youth | NK Imotski U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực53