
Dimitrios Tsopouroglou
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Dimitrios Tsopouroglou là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Young Boys | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Rijeka | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Wolfsberger AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/02/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/09/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/09/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | PAOK Saloniki B | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |