
Legia Warszawa
Phong độ: HTTTT
Legia Warszawa sẽ gặp Lech Poznan lúc 23:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Brkić | Thủ môn | 31 |
| 59 | Jan Bienduga | Thủ môn | 18 |
| 89 | Otto Hindrich | Thủ môn | 24 |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Robert Deziel | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Rafał Augustyniak | Hậu vệ | 33 |
| 24 | Zoran Arsenić | Hậu vệ | 32 |
| 81 | Bartosz Korżynski | Hậu vệ | 17 |
| 91 | Kamil Piątkowski | Hậu vệ | 26 |
| — | mateusz lauryn | Tiền vệ | 18 |
| 4 | Damian Szymański | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Henrique Arreiol | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Kacper Chodyna | Tiền vệ | 27 |
| 13 | Arkadiusz Reca | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Mateusz Szczepaniak | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Rúben Vinagre | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Jakub Zewlakow | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Vahan Bicachcjan | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Paweł Wszołek | Tiền vệ | 34 |
| 23 | Michal Sevcik | Tiền vệ | 24 |
| 53 | Wojciech Urbanski | Tiền vệ | 21 |
| 67 | Bartosz Kapustka | Tiền vệ | 29 |
| 77 | Filip Przybyłko | Tiền vệ | 18 |
| 99 | Samuel Kováčik | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Jan Kuchta | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Rafal Adamski | Tiền đạo | 24 |
| 14 | Antonio Čolak | Tiền đạo | 33 |
| 27 | Bogdan V'Yunnik | Tiền đạo | 24 |
| 79 | Lukasz Zjawinski | Tiền đạo | 25 |
| 97 | Erik Mikanovich | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Legia Warszawa là khi nào?
- Legia Warszawa gặp Lech Poznan trên sân nhà lúc 23:30 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Legia Warszawa đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Legia Warszawa 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Cracovia Krakow 1-1 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Legia Warszawa có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Legia Warszawa có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 24,9, tổng giá trị 22,6 triệu €; đắt giá nhất là Otto Hindrich (thủ môn, 3,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Legia Warszawa?
- HLV trưởng là Marek Papszun (POL, 52 tuổi); sân nhà Polish Army Stadium tại Warsaw, sức chứa 31.303 chỗ.
- Legia Warszawa có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Legia Warszawa hiện vắng mặt: Rúben Vinagre, Jakub Zewlakow.
- Thành tích Legia Warszawa mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Legia Warszawa đã đá 11 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận); sút 173 lần, 53 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:59 22/10/2026 (giờ Việt Nam).