
Wojciech Urbanski là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 626 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 85% | 45% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/273 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/82 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/51 | 4 | 8/11 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/3 | — | 6,89 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 6/11 | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 7/13 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/44 | 0 | 4/10 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 4/9 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/27 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/09/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wisla Krakow Youth | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wisla Cracow Youth | Wisla Krakow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực36