Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukasz Zjawinski

Legia WarszawaTiền đạoPOL
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lukasz Zjawinski là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Tiểu sử Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski là tiền đạo của câu lạc bộ Legia Warszawa, mang quốc tịch Poland và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận tại VĐQG Ba Lan với 4 bàn thắng, tổng cộng 613 phút thi đấu và điểm trung bình 7,09. Cầu thủ cũng có 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Polonia Warszawa đến Legia Warszawa vào 30/06/2026, cầu thủ cao 190 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10869440023767%44%107,00
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/99 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/92 (44%)
Không chiến thắng / thua
23 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukasz Zjawinski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-181001007/1014/11—6,20
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-090102119/1014/9—8,02
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-133000002/303/5—6,56
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1dự bị00000—0—V—
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-219000000/100/2—6,05
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-190004109/1102/7—6,43
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-1811021010/1705/11—7,73
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-071003107/1219/13—6,50
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-167103117/1104/12—7,88
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-181103148/1206/11—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20201925 nghìn €
18/01/202119250 nghìn €
20/05/202119400 nghìn €
30/12/202120300 nghìn €
23/06/202220350 nghìn €
15/11/202221350 nghìn €
08/06/202321300 nghìn €
04/12/202322250 nghìn €
20/06/202422250 nghìn €
12/09/202423200 nghìn €
04/12/202423300 nghìn €
02/04/202523375 nghìn €
05/06/202523450 nghìn €
07/12/202524450 nghìn €
09/06/202624450 nghìn €
05/10/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Polonia WarszawaLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2024Lechia GdanskPolonia WarszawaChuyển nhượng—
29/06/2023Widzew lodzLechia GdanskCho mượn—
16/08/2022Lechia GdanskWidzew lodzChuyển nhượng—
29/06/2022Sandecja Nowy SaczLechia GdanskCho mượn—
02/01/2022Lechia GdanskSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
29/07/2021Stal MielecLechia GdanskChuyển nhượng—
07/08/2020Legia Warszawa BStal MielecChuyển nhượng—
30/12/2019Stal Stalowa WolaLegia Warszawa BCho mượn—
30/06/2019Legia Warszawa BStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
30/06/2018Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
30/06/2017Legia Warsaw YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy60
  • Sức mạnh32
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com