
Shinnosuke Fukuda
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Shinnosuke Fukuda là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinnosuke Fukuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/42 | 1 | 5/7 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 63/73 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/36 | 2 | 4/9 | — | 7,49 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 1/5 | — | 6,22 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 5/6 | — | 6,11 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/36 | 0 | 2/4 | — | 5,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/01/2020 | 19 | — |
| 27/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ40
Kỹ thuật45
Tư duy45
Sức mạnh60
Thể lực39