
Paweł Wszołek là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 807 | 1 | 0 | 6 | 7 | 3 | 77% | 48% | 2 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/281 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 17/55 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/22 | 1 | 2/6 | V | 6,75 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 5/6 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 87 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/22 | 1 | 5/8 | — | 7,13 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 3/7 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 42/52 | 1 | 4/7 | V | 7,06 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 2/5 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-0 | 82 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 1 | 2/8 | — | 8,24 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 22/28 | 1 | 4/6 | — | 7,44 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 19/28 | 0 | 5/11 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/02/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/08/2012 | 20 | 900 nghìn € |
| 11/11/2012 | 20 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2013 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 1,6 triệu € |
| 06/01/2014 | 21 | 1,6 triệu € |
| 30/06/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/01/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/03/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 17/08/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/01/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/09/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/03/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2022 | 1. FC Union Berlin | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Legia Warszawa | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | 1. FC Union Berlin | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Legia Warszawa | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | Queens Park Rangers | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Hellas Verona | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/01/2017 | Queens Park Rangers | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Hellas Verona | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sampdoria | Hellas Verona | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Hellas Verona | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Sampdoria | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2013 | Polonia Warszawa | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Polonia Warsaw II | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Wisla Tczew | Polonia Warsaw II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực41