Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan V'Yunnik

Legia WarszawaTiền đạoUKR
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Bogdan V'Yunnik là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—20410002060%46%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan V'Yunnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-125002006/612/5—6,58
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-116000000/414/8—6,62
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2dự bị00000—0———
05/05/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-344001006/700/5V5,75
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2dự bị00000—0———
21/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-128000016/701/3—6,79
10/04/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1dự bị00000—0———
07/04/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 4-215000013/302/4—6,98
21/03/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinT 2-118001024/501/5—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/202018100 nghìn €
13/01/202118300 nghìn €
06/06/202119400 nghìn €
19/12/202119350 nghìn €
07/06/202220350 nghìn €
09/11/202220350 nghìn €
04/06/202321350 nghìn €
11/07/202321500 nghìn €
13/09/202321700 nghìn €
10/12/202321700 nghìn €
20/06/202422600 nghìn €
08/12/202422600 nghìn €
02/04/202522800 nghìn €
05/06/2025231,0 triệu €
07/12/2025231,0 triệu €
25/03/202623800 nghìn €
03/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Lechia GdanskLegia WarszawaChuyển nhượng—
05/03/2024FC Shakhtar DonetskLechia GdanskChuyển nhượng—
29/06/2023Grazer AKFC Shakhtar DonetskCho mượn—
02/02/2023FC Shakhtar DonetskGrazer AKChuyển nhượng—
01/02/2023FC ZurichFC Shakhtar DonetskCho mượn—
04/08/2022FC Shakhtar DonetskFC ZurichChuyển nhượng—
29/06/2022FC ZurichFC Shakhtar DonetskCho mượn—
07/04/2022FC Shakhtar DonetskFC ZurichChuyển nhượng—
06/04/2022FC MariupolFC Shakhtar DonetskCho mượn—
21/07/2021FC Shakhtar DonetskFC MariupolChuyển nhượng—
30/06/2021Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2019FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
30/06/2018FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo Kyiv U17FC Shakhtar Donetsk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh34
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com