
Cracovia Krakow
VĐQG Ba LanPolandHLV Bartosz GrzelakSân Marshal Józef Piłsudski StadiumThành lập 1906Giá trị 22,8 triệu €
Phong độ: HTBBB
Cracovia Krakow sẽ gặp Piast Gliwice lúc 17:15 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 29 |
| 33 | Konrad Cymerys | Thủ môn | 18 |
| 77 | Jakub Chrapusta | Thủ môn | 17 |
| 91 | Aleksander Bobek | Thủ môn | 22 |
| 4 | Gustav Henriksson | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Kamil Glik | Hậu vệ | 38 |
| 22 | Dominik Baumgartner | Hậu vệ | 30 |
| 25 | Otar Kakabadze | Hậu vệ | 31 |
| 28 | Vincent Burlet | Hậu vệ | 21 |
| 39 | Mauro Perković | Hậu vệ | 23 |
| 61 | Brahim Traoré | Hậu vệ | 22 |
| 79 | Dominik Pila | Hậu vệ | 25 |
| 99 | Jakub Wilczek | Hậu vệ | 19 |
| 5 | beno selan | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Amir Al-Ammari | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Mateusz Praszelik | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Filip Marchwinski | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Ajdin Hasić | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Mateusz Tabisz | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Karol Knap | Tiền vệ | 25 |
| 29 | Wiktor Dej | Tiền vệ | 18 |
| 38 | Alex Marciniak | Tiền vệ | 18 |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ | 36 |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ | 22 |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền vệ | 24 |
| 92 | Mateusz Skoczylas | Tiền vệ | 20 |
| — | Lasse Nordas | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Wiktor Bogacz | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Martin Minchev | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Kacper·Smiglewski | Tiền đạo | 21 |
| 47 | sayfallah ltaief | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Cracovia Krakow là khi nào?
- Cracovia Krakow gặp Piast Gliwice trên sân khách lúc 17:15 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Cracovia Krakow đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Cracovia Krakow 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Legia Warszawa 1-1 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Cracovia Krakow có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Cracovia Krakow có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 24,1, tổng giá trị 22,8 triệu €; đắt giá nhất là Lasse Nordas (tiền đạo, 3,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Cracovia Krakow?
- HLV trưởng là Bartosz Grzelak (SWE, 47 tuổi); sân nhà Marshal Józef Piłsudski Stadium tại Krakow, sức chứa 15.016 chỗ.
- Cracovia Krakow có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Cracovia Krakow hiện vắng mặt: Cầu thủ, Filip Marchwinski.
- Thành tích Cracovia Krakow mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Cracovia Krakow đã đá 11 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 1,18 bàn ghi/trận); sút 166 lần, 49 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).