
Ivan Brkić là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | — | — | 4,64 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 19 | 450 nghìn € |
| 16/03/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/09/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/09/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/10/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/02/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/09/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Motor Lublin | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | FC Neftci Baku | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Riga FC | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | HSK Zrinjski Mostar | Riga FC | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | HNK Cibalia | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | NK Imotski | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 14/02/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Imotski | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2017 | NK Istra 1961 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2014 | NK Istra 1961 U19 | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | NK Karlovac U19 | NK Istra 1961 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 160
- Chỉ số 248
- Chỉ số 458
- Chỉ số 354