Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Brkić

Legia WarszawaThủ mônCRO
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ivan Brkić là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—000000——00—
VĐQG Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Brkić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-1dự bị000—0———
25/07/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinT 1-0dự bị000—0———
17/04/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-3230001/50——4,64
12/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaH 1-19040018/310——6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 450 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201419450 nghìn €
16/03/201519400 nghìn €
13/09/201520300 nghìn €
13/03/201620250 nghìn €
13/09/201621250 nghìn €
22/10/201722200 nghìn €
17/03/201822150 nghìn €
30/07/201823250 nghìn €
24/02/201923325 nghìn €
18/06/201923400 nghìn €
06/01/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
08/09/202025250 nghìn €
15/12/202025300 nghìn €
15/06/202125300 nghìn €
23/12/202126200 nghìn €
23/05/202226300 nghìn €
26/12/202227350 nghìn €
30/05/202327400 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
11/06/202428250 nghìn €
19/09/202429450 nghìn €
08/12/202429450 nghìn €
05/06/202529450 nghìn €
07/12/202530450 nghìn €
25/03/202630500 nghìn €
03/06/202630500 nghìn €
05/10/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Motor LublinLegia WarszawaChuyển nhượng—
08/07/2024FC Neftci BakuMotor LublinChuyển nhượng—
21/01/2022Riga FCFC Neftci BakuChuyển nhượng—
10/02/2021HSK Zrinjski MostarRiga FCHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
03/07/2018HNK CibaliaHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
30/06/2017NK Lokomotiva ZagrebHNK CibaliaChuyển nhượng—
29/06/2017NK ImotskiNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
14/02/2017NK Lokomotiva ZagrebNK ImotskiChuyển nhượng—
13/02/2017NK Istra 1961NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
06/04/2014NK Istra 1961 U19NK Istra 1961Chuyển nhượng—
04/07/2013NK Karlovac U19NK Istra 1961 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com