
Rafal Adamski là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
591Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 535 | 4 | 0 | 0 | 16 | 9 | 71% | 32% | 3 | 0 | 6,92 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/84 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/97 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 7/16 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 15/19 | 0 | 5/16 | — | 7,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/8 | V | 6,28 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/6 | V | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 13 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/23 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-0 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 4/8 | — | 7,96 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 7/15 | V | 6,17 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/09/2021 | 19 | — |
| 13/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2025 | 23 | — |
| 05/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | Zaglebie Lubin | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Warta Poznan | Zaglebie Lubin | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Zaglebie Lubin | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Zaglebie Lubin B | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Miedz Legnica | Zaglebie Lubin B | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2019 | Miedz Legnica II | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Miedz Legnica U19 | Miedz Legnica II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lechia Dzierzoniow U19 | Miedz Legnica U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực52