Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Čolak

Legia WarszawaTiền đạoCRO
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Antonio Čolak là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Čolak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 4-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lechia GdanskT 2-118101103/500/3—8,02
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 4-1681071214/1601/2—8,13
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-28000003/30——6,29
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 0-143000015/901/4—6,57
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 1-268003119/1113/4—6,36
23/10/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskT 2-131001104/400/1—6,66
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs SamsunsporB 0-1640040014/1702/4—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,1 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,9 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20121825 nghìn €
13/01/201319150 nghìn €
09/07/201420150 nghìn €
04/03/201521400 nghìn €
29/06/201521600 nghìn €
10/02/201622500 nghìn €
21/07/201622500 nghìn €
12/10/2016231,0 triệu €
06/02/2017231,0 triệu €
18/06/201723800 nghìn €
21/01/201824600 nghìn €
17/03/201824750 nghìn €
24/09/2018251,1 triệu €
10/03/2019252,0 triệu €
15/09/2019253,0 triệu €
26/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
26/07/2020264,0 triệu €
11/02/2021273,0 triệu €
08/06/2021273,0 triệu €
16/09/2021283,5 triệu €
16/12/2021283,5 triệu €
08/06/2022283,0 triệu €
12/12/2022295,5 triệu €
25/06/2023295,0 triệu €
10/10/2023304,0 triệu €
26/12/2023302,9 triệu €
02/06/2024302,2 triệu €
22/12/2024311,7 triệu €
01/06/2025311,0 triệu €
07/12/202532600 nghìn €
25/03/202632450 nghìn €
03/06/202632300 nghìn €
05/10/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025SpeziaLegia WarszawaChuyển nhượng—
29/08/2024ParmaSpeziaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
14/07/2023Rangers F.C.ParmaHết hạn mượn 2.27M €2,3 triệu €
06/07/2022PAOK SalonikiRangers F.C.Hết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/12/2021Malmo FFPAOK SalonikiCho mượn—
05/03/2021PAOK SalonikiMalmo FFChuyển nhượng—
21/09/2020RijekaPAOK SalonikiHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
04/07/2019TSG HoffenheimRijekaHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
29/06/2019RijekaTSG HoffenheimCho mượn—
29/01/2018TSG HoffenheimRijekaChuyển nhượng—
09/01/2018FC IngolstadtTSG HoffenheimCho mượn—
02/07/2017TSG HoffenheimFC IngolstadtChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/2017SV Darmstadt 98TSG HoffenheimCho mượn—
24/07/2016TSG HoffenheimSV Darmstadt 98Chuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/20161. FC KaiserslauternTSG HoffenheimCho mượn—
03/08/2015TSG Hoffenheim1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/20151. FC NürnbergTSG HoffenheimHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2015Lechia Gdansk1. FC NürnbergCho mượn—
19/08/20141. FC NürnbergLechia GdanskChuyển nhượng—
23/02/2014Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh27
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com