Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Piątkowski

Legia WarszawaHậu vệPOL
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Kamil Piątkowski là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Tiểu sử Kamil Piątkowski

Kamil Piątkowski là hậu vệ người Poland, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Legia Warszawa. Cầu thủ sinh ngày 21/06/2000, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa giải 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận tại VĐQG Ba Lan với 898 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa là 7,18. Giá trị thị trường của cầu thủ là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 5,0 triệu € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10108980017186%65%007,18
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/517 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/20 (50%)
Chuyền dài chính xác
34/59 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
17
Phá bóng
41
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/89 (65%)
Không chiến thắng / thua
26 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 23
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Piątkowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1900000243/4839/11—7,33
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-0900000053/6012/6—7,44
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1880010132/4325/7—5,93
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2900000057/6425/6—6,60
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1900031354/6207/12—7,64
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-1900010041/4626/9—7,19
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-0900000045/5035/11—7,58
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900100127/3327/9—7,45
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1900010247/5713/6—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20191850 nghìn €
28/06/20191950 nghìn €
14/01/202019100 nghìn €
17/08/202020350 nghìn €
18/01/2021202,5 triệu €
30/05/2021205,0 triệu €
15/12/2021215,0 triệu €
26/05/2022215,0 triệu €
09/11/2022225,0 triệu €
08/06/2023225,0 triệu €
10/09/2023234,0 triệu €
10/12/2023233,0 triệu €
06/06/2024232,5 triệu €
09/10/2024245,0 triệu €
16/12/2024244,5 triệu €
19/03/2025244,5 triệu €
17/06/2025244,5 triệu €
25/09/2025253,5 triệu €
07/12/2025253,0 triệu €
25/03/2026252,5 triệu €
03/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2025Red Bull SalzburgLegia WarszawaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2025KasimpasaRed Bull SalzburgCho mượn—
30/01/2025Red Bull SalzburgKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2024Granada CFRed Bull SalzburgCho mượn—
04/01/2024Red Bull SalzburgGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2023KAA GentRed Bull SalzburgCho mượn—
16/01/2023Red Bull SalzburgKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2021Rakow CzestochowaRed Bull SalzburgHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2019Zaglebie LubinRakow CzestochowaChuyển nhượng Free—
19/07/2018Zaglebie Lubin BZaglebie LubinChuyển nhượng—
31/12/2017Zaglebie Lubin YouthZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
28/02/2017Zagłębie Lubin YouthZaglebie Lubin YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Karpaty Krosno U19Zagłębie Lubin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com