Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vahan Bicachcjan

Legia WarszawaTiền vệARM
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Vahan Bicachcjan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Tiểu sử Vahan Bicachcjan

Vahan Bicachcjan là tiền vệ thi đấu cho Legia Warszawa, quốc tịch Armenia, sinh ngày 09/07/1999 và 27 tuổi. Cao 172 cm, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, 41 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất là 1,2 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027. Ngày 22/01/2025 ghi nhận hết hạn mượn từ Pogon Szczecin sang Legia Warszawa, phí 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—20410012086%50%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vahan Bicachcjan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-132011019/1102/3—6,68
25/07/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinT 1-09001014/401/3—6,84
06/04/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinT 2-060002209/1506/9—6,89
23/03/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaH 1-1850071214/1702/5—6,80
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 4-1331011113/1511/1—7,46
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-28000000/201/1—6,05
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 0-130002003/512/9V6,01
23/10/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IrelandB 0-19000001/100/1—6,31
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ HungaryB 0-259002015/1022/7—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20161650 nghìn €
18/11/201617150 nghìn €
18/12/201617150 nghìn €
24/06/201717250 nghìn €
27/12/201718200 nghìn €
12/07/201819225 nghìn €
28/12/201819200 nghìn €
24/06/201919175 nghìn €
14/12/201920200 nghìn €
09/07/202021250 nghìn €
27/12/202021600 nghìn €
25/06/202121600 nghìn €
25/12/202122900 nghìn €
06/04/2022221,2 triệu €
13/06/2022221,2 triệu €
15/11/2022231,2 triệu €
29/03/2023231,0 triệu €
08/06/2023231,0 triệu €
05/10/2023241,2 triệu €
28/12/2023241,2 triệu €
06/06/2024241,0 triệu €
19/09/2024251,2 triệu €
08/12/2024251,2 triệu €
02/04/202525900 nghìn €
05/06/202525800 nghìn €
07/12/202526700 nghìn €
03/06/202626700 nghìn €
05/10/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Pogon SzczecinLegia WarszawaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
09/01/2022MSK ZilinaPogon SzczecinHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
23/07/2017ShirakMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2016Shirak Gjumri BShirakChuyển nhượng—
31/12/2014Shirak U18Shirak Gjumri BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com