
Vahan Bicachcjan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,84 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 6/9 | — | 6,89 |
| 23/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 4-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 1/1 | — | 7,46 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/9 | V | 6,01 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ireland | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hungary | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/10 | 2 | 2/7 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 18/11/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 27/12/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/07/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 28/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/04/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/04/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Pogon Szczecin | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | MSK Zilina | Pogon Szczecin | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 23/07/2017 | Shirak | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Shirak Gjumri B | Shirak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Shirak U18 | Shirak Gjumri B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực42