Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Chodyna

Legia WarszawaTiền vệPOL
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kacper Chodyna là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—532740005083%31%006,41
Cúp Ba Lan2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/92 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/35 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kacper Chodyna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1900030333/3736/10—6,86
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-0900020127/2903/14—6,79
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-13000001/200/2—5,87
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2900000016/2312/9—6,06
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-11000000/10——6,45
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20191950 nghìn €
17/08/202021100 nghìn €
18/01/202121400 nghìn €
20/05/202121700 nghìn €
14/10/202122850 nghìn €
30/12/202122700 nghìn €
13/06/202223800 nghìn €
15/11/202223600 nghìn €
29/03/202323750 nghìn €
08/06/202324900 nghìn €
28/12/202324900 nghìn €
06/06/2024251,2 triệu €
19/09/202425800 nghìn €
08/12/202425800 nghìn €
05/06/202526800 nghìn €
25/09/202526400 nghìn €
07/12/202526400 nghìn €
03/06/202627400 nghìn €
05/10/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Zaglebie LubinLegia WarszawaHết hạn mượn 0.86M €860 nghìn €
06/02/2020Zaglebie Lubin BZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/12/2018Bytovia BytowZaglebie Lubin BCho mượn—
28/08/2018Zaglebie Lubin BBytovia BytowChuyển nhượng—
30/06/2017Zaglebie Lubin YouthZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
31/01/2017Lech Poznan YouthZaglebie Lubin YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Lech Posen YouthLech Poznan YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Swiatowid LobezLech Posen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com