
Jakub Zewlakow là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Tiểu sử Jakub Zewlakow
Jakub Zewlakow là tiền vệ của Legia Warszawa, quốc tịch Ba Lan, sinh ngày 02/12/2006 và hiện 19 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại VĐQG Ba Lan với 211 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Cầu thủ cao 182 cm và nặng 75 kg, được chuyển nhượng từ Legia Warszawa (Youth) ngày 01/02/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
211Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
105Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 211 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 73% | 54% | 1 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/72 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | 44 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 4/8 | — | 7,04 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 1/8 | — | 7,23 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 3-2 | 19 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 1 | 3/3 | V | 9,19 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 4/7 | — | 6,95 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/09/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |