Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rúben Vinagre

Legia WarszawaTiền vệPOR
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Rúben Vinagre là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Tiểu sử Rúben Vinagre

Rúben Vinagre là tiền vệ người Portugal, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Legia Warszawa. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và tổng 852 phút, trong đó VĐQG Ba Lan ghi nhận 9 trận, 1 bàn và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 10,0 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Ngày 05/02/2025, khi kết thúc thời gian cho mượn, cầu thủ trở về Legia Warszawa từ Sporting CP với phí 2,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
852Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
852Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—9976210310584%53%107,06
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/238 (84%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
21/70 (30%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/84 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 34
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rúben Vinagre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1450000111/1312/6—6,22
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1900111317/2206/9V7,15
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2900121317/2337/12—7,20
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1900010337/4017/8—7,20
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-1890000019/2112/4—6,68
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-0900120327/3117/13—7,70
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1900000218/2502/9—6,01
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1901022320/2506/13—8,20
25/07/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinT 1-0880021434/3806/10—7,20
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 4-0780020029/3104/8—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,4 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161725 nghìn €
17/09/201718250 nghìn €
26/02/201818500 nghìn €
12/08/2018192,0 triệu €
18/12/2018195,0 triệu €
12/06/2019207,0 triệu €
11/09/20192010,0 triệu €
09/12/20192010,0 triệu €
07/04/2020209,0 triệu €
11/10/2020219,0 triệu €
27/01/2021217,0 triệu €
24/03/2021215,0 triệu €
20/05/2021225,0 triệu €
26/12/2021225,0 triệu €
30/05/2022235,0 triệu €
02/11/2022235,0 triệu €
19/06/2023244,0 triệu €
26/10/2023243,5 triệu €
20/12/2023242,8 triệu €
04/06/2024252,4 triệu €
08/12/2024254,5 triệu €
05/06/2025263,5 triệu €
25/09/2025263,0 triệu €
07/12/2025262,5 triệu €
25/03/2026262,0 triệu €
03/06/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2025Sporting CPLegia WarszawaHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
04/02/2025Legia WarszawaSporting CPCho mượn—
02/07/2024Sporting CPLegia WarszawaChuyển nhượng 4M €—
29/06/2024Hellas VeronaSporting CPCho mượn—
25/01/2024Sporting CPHellas VeronaChuyển nhượng—
24/01/2024Hull CitySporting CPCho mượn—
19/07/2023Sporting CPHull CityChuyển nhượng—
29/06/2023EvertonSporting CPCho mượn—
26/07/2022Sporting CPEvertonChuyển nhượng—
30/06/2022Wolverhampton WanderersSporting CPHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2022Sporting CPWolverhampton WanderersCho mượn—
08/07/2021Wolverhampton WanderersSporting CPChuyển nhượng—
29/06/2021FC FamalicaoWolverhampton WanderersCho mượn—
04/01/2021Wolverhampton WanderersFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/12/2020Olympiacos PiraeusWolverhampton WanderersCho mượn—
04/10/2020Wolverhampton WanderersOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2018AS MonacoWolverhampton WanderersHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
29/06/2018Wolverhampton WanderersAS MonacoCho mượn—
19/07/2017AS MonacoWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
31/12/2016Monaco U19AS MonacoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com