Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Kapustka

Legia WarszawaTiền vệPOL
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bartosz Kapustka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.032Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111094220016484%59%206,93
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 942 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
398/470 (84%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/38 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/103 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartosz Kapustka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1880000241/4802/9—6,43
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-0740010131/4129/11—6,74
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1900010126/3025/9—6,68
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1740010243/5014/5—6,83
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2900011056/6559/10V6,44
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1880020450/5712/5—6,86
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-1900000041/4568/10—6,75
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-0902032324/3148/14V9,62
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1870000023/3115/8—6,23
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1900051234/4028/16—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20121650 nghìn €
21/07/20131650 nghìn €
13/02/20141750 nghìn €
20/07/20141750 nghìn €
04/03/201518150 nghìn €
29/06/201518450 nghìn €
09/01/2016191,5 triệu €
27/03/2016192,0 triệu €
31/05/2016192,5 triệu €
23/07/2016195,0 triệu €
23/10/2016197,0 triệu €
19/02/2017207,0 triệu €
27/06/2017206,0 triệu €
27/12/2017214,0 triệu €
03/04/2018213,0 triệu €
04/06/2018213,0 triệu €
13/09/2018213,0 triệu €
17/01/2019222,5 triệu €
12/06/2019222,5 triệu €
09/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
18/01/2021241,0 triệu €
20/05/2021241,5 triệu €
30/12/2021251,5 triệu €
06/04/2022251,2 triệu €
13/06/2022251,2 triệu €
15/11/2022251,2 triệu €
08/06/2023261,5 triệu €
28/12/2023271,0 triệu €
06/06/2024271,0 triệu €
19/09/2024271,5 triệu €
08/12/2024271,5 triệu €
05/06/2025281,5 triệu €
25/09/2025282,0 triệu €
07/12/2025281,5 triệu €
25/03/2026291,0 triệu €
03/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com