
Wisla Krakow
VĐQG Ba LanPolandHLV Mariusz JopSân Stadion Miejski im. Henryka ReymanaThành lập 1906Giá trị 16,0 triệu €
Phong độ: HBTTT
Wisla Krakow sẽ gặp Rakow Czestochowa lúc 01:15 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 22 |
| 28 | Patryk Letkiewicz | Thủ môn | 21 |
| 53 | Jakub Stepak | Thủ môn | 20 |
| 93 | Bartosz Neugebauer | Thủ môn | 24 |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Rafal Mikulec | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Alan Uryga | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Hậu vệ | 27 |
| 25 | Bartosz Jaroch | Hậu vệ | 31 |
| 29 | Darijo Grujcic | Hậu vệ | 27 |
| 34 | Raoul Giger | Hậu vệ | 28 |
| 41 | Kacper Duda | Hậu vệ | 22 |
| 50 | mariusz kutwa | Hậu vệ | 22 |
| 52 | jakub krzyzanowski | Hậu vệ | 20 |
| 97 | Wiktor Biedrzycki | Hậu vệ | 29 |
| 7 | Julius Ertlthaler | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Marc Carbo | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Frederico Duarte | Tiền vệ | 27 |
| 12 | James Igbekeme | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Olivier Mariusz Sukiennicki | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Víctor Meseguer | Tiền vệ | 27 |
| 31 | Maksym Tsymbalyuk | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Angel·Rodado | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Marko Bozic | Tiền đạo | 28 |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo | 28 |
| 27 | Thody Elie Youan | Tiền đạo | 27 |
| 32 | Oliwier Plawinski | Tiền đạo | 17 |
| 51 | maciej kuziemka | Tiền đạo | 20 |
| 51 | Karol Tokarczyk | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Wisla Krakow là khi nào?
- Wisla Krakow gặp Rakow Czestochowa trên sân nhà lúc 01:15 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Wisla Krakow đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Wisla Krakow 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Widzew lodz 0-0 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Wisla Krakow có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Wisla Krakow có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 25,5, tổng giá trị 16,0 triệu €; đắt giá nhất là jakub krzyzanowski (hậu vệ, 2,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Wisla Krakow?
- HLV trưởng là Mariusz Jop (POL, 48 tuổi); sân nhà Stadion Miejski im. Henryka Reymana tại Krakow, sức chứa 33.326 chỗ.
- Wisla Krakow có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 3 cầu thủ Wisla Krakow hiện vắng mặt: Jérémy Guillemenot, maciej kuziemka, Jakub Stepak.
- Thành tích Wisla Krakow mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Wisla Krakow đã đá 11 trận, ghi 17 bàn, thủng lưới 14 (trung bình 1,55 bàn ghi/trận); sút 206 lần, 61 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).